khung chậu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấu trúc xương hình vành khuyên ở phần dưới của thân người hoặc động vật có vú: "Khung chậu" là một cấu trúc xương vững chắc, tạo thành bởi các xương chậu, xương cùng và xương cụt, có hình dạng giống như một cái chậu, nối cột sống với hai chân.
- Khoang trong cơ thể được bao bọc bởi cấu trúc xương đó: "Khung chậu" cũng có thể chỉ khoang cơ thể (ổ bụng dưới) chứa các cơ quan như bàng quang, trực tràng và, ở nữ giới, là tử cung và buồng trứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau tai nạn, bác sĩ chụp X-quang để kiểm tra xem khung chậu của bệnh nhân có bị nứt không.
- Trong quá trình chuyển dạ, đầu em bé phải đi qua khung chậu của người mẹ.
- Cấu trúc khung chậu ở nam và nữ có sự khác biệt về hình dạng và kích thước.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đo khung chậu": Một thủ thuật trong sản khoa để đánh giá kích thước và hình dạng khung chậu của sản phụ, nhằm dự đoán khả năng sinh thường.
- Bác sĩ sản khoa tiến hành đo khung chậu cho các thai phụ ở những tháng cuối thai kỳ.
"Khung chậu hẹp": Một tình trạng trong đó kích thước khung chậu nhỏ hơn bình thường, có thể gây khó khăn cho việc sinh nở.
- Vì được chẩn đoán khung chậu hẹp, chị ấy có thể phải sinh mổ.
Biến thể và từ liên quan
Chậu hông: Một từ đồng nghĩa thường dùng trong giải phẫu học và y khoa để chỉ "khung chậu".
- Vùng chậu hông chứa nhiều cơ quan quan trọng.
Xương chậu: Chỉ nhóm xương cấu tạo nên "khung chậu", bao gồm xương cánh chậu, xương ngồi và xương mu.
- Anh ta bị gãy xương chậu trong một vụ tai nạn giao thông.
Vùng chậu: Chỉ khu vực cơ thể nơi có "khung chậu", thường dùng trong mô tả lâm sàng hoặc giải phẫu.
- Bệnh nhân cảm thấy đau âm ỉ vùng chậu.
Từ đồng nghĩa
- Chậu hông: (Từ chuyên ngành y học, giải phẫu)
- Pelvis: (Thuật ngữ quốc tế, gốc Latin)
Lưu ý sử dụng
- "Khung chậu" là một thuật ngữ chuyên ngành thuộc lĩnh vực giải phẫu học và y học. Từ này ít khi được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày thông thường.
- Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng các cụm như "vùng xương chậu" hoặc "hông" để ám chỉ khu vực này một cách không chuyên môn.